Phép dịch "parry" thành Tiếng Việt
đỡ, gạt, lẩn tránh là các bản dịch hàng đầu của "parry" thành Tiếng Việt.
parry
verb
noun
ngữ pháp
To avoid, deflect, or ward off (an attack). [..]
-
đỡ
verbDodge, parry, and thrust!
Né, đỡ và đâm!
-
gạt
-
lẩn tránh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- miếng gạt
- miếng đỡ
- tránh khéo
- đánh trống lảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parry
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Parry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm