Phép dịch "parole" thành Tiếng Việt

khẩu lệnh, lời hứa danh dự, tha có điều kiện là các bản dịch hàng đầu của "parole" thành Tiếng Việt.

parole verb noun ngữ pháp

(law) The release of (a prisoner) on the understanding that he/she checks in regularly and obeys the law. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khẩu lệnh

  • lời hứa danh dự

  • tha có điều kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch