Phép dịch "parka" thành Tiếng Việt

áo paca là bản dịch của "parka" thành Tiếng Việt.

parka noun ngữ pháp

A long jacket with a hood which protects the wearer against rain and wind. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo paca

    The suspect looks Danish, about 180 cm tall, heavyset - about 45 years old and wears a green parka with a hood.

    Nghi phạm có vẻ là người Đan Mạch, cao 1m8, hơi nặng khoảng 45 tuổi, mặc áo paca xanh có nón trùm đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parka
+ Thêm

"Parka" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "parka"

Thêm

Bản dịch "parka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch