Phép dịch "park" thành Tiếng Việt
công viên, đậu, đỗ là các bản dịch hàng đầu của "park" thành Tiếng Việt.
A tract of ground kept in its natural state, about or adjacent to a residence, as for the preservation of game, for walking, riding, or the like. [..]
-
công viên
nounground for recreation [..]
Tom might be in the park with his friends.
Có lẽ Tom đang ở trong công viên với các bạn.
-
đậu
verbbring to a halt [..]
But I'll probably park it next to a fire hydrant.
Nhưng tôi có thể đậu nó cạnh một vòi nước cứu hỏa.
-
đỗ
bring to a halt
She parked her car in a vacant lot.
Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bâi
- 公園
- vườn hoa
- cỗ
- vào bãi
- viên
- bãi
- vườn
- đỗ xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " park " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname, the English form of a surname very common in Korea. (박 (Bak), 朴). The third most common Korean surname [..]
"Park" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Park trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "park"
Các cụm từ tương tự như "park" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh
-
tôi thích công viên giải trí lắm
-
Rừng quốc gia Redwood
-
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
-
Vườn quốc gia Yosemite
-
Vườn đại dương quốc gia Tarutao
-
Vườn quốc gia Koh Lanta
-
cuốn gói