Phép dịch "pargasite" thành Tiếng Việt
Pargasit là bản dịch của "pargasite" thành Tiếng Việt.
pargasite
noun
ngữ pháp
A complex inosilicate mineral of the amphibole group.
-
Pargasit
amphibole, double chain inosilicate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pargasite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm