Phép dịch "parent" thành Tiếng Việt

mẹ, cha, cha mẹ là các bản dịch hàng đầu của "parent" thành Tiếng Việt.

parent verb noun ngữ pháp

(biology) An organism from which a plant or animal is immediately biologically descended. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Jimmy tried to cajole his parents into letting him drive across the country with his friends.

    Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.

  • cha

    noun

    A good son is always anxious to please his parents.

    Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.

  • cha mẹ

    noun

    caretaker of the offspring in their own species

    A good son is always anxious to please his parents.

    Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bố hoặc mẹ
    • cha hoặc mẹ
    • cha mẹ nuôi
    • phụ huynh
    • cụ
    • nguồn gốc
    • tổ tiên
    • ông cha
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parent
+ Thêm

"Parent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "parent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch