Phép dịch "par value" thành Tiếng Việt

mệnh giá, Giá trị danh nghĩa, mệnh giá là các bản dịch hàng đầu của "par value" thành Tiếng Việt.

par value noun ngữ pháp

The amount or value listed on a bill, note, stamp, etc.; the stated value or amount. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mệnh giá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " par value " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Par value
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giá trị danh nghĩa

  • mệnh giá

Thêm

Bản dịch "par value" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch