Phép dịch "papa" thành Tiếng Việt

bố, ấy, bọ là các bản dịch hàng đầu của "papa" thành Tiếng Việt.

papa noun ngữ pháp

(often childish) Dad, daddy, father; a familiar or old-fashioned term of address to one’s father. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố

    noun

    Once you got Crandall to bite on the papa thing, you had him.

    Một khi đã khiến Crandall cắn câu vào chuyện làm bố, cháu đã có anh ta.

  • ấy

    You waited until Papa died, so nobody could stop you.

    Anh đợi đến khi cha chết để không ai ngăn cản anh, thế là anh giết anh ấy.

  • bọ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papa

Papa (TV series)

+ Thêm

"Papa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Papa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PAPA Acronym

Professional and Amateur Pinball Association, and the tournaments held under its auspices. [..]

+ Thêm

"PAPA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAPA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "papa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "papa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch