Phép dịch "panda" thành Tiếng Việt
gấu trúc, gấu mèo, gấu trúc lớn là các bản dịch hàng đầu của "panda" thành Tiếng Việt.
panda
noun
ngữ pháp
giant panda — A black and white bear-like animal, Ailuropoda melanoleuca from the mountains of China. [..]
-
gấu trúc
nounThe panda was not a hit, i take it.
Em nghĩ con gấu trúc không ăn thua gì rồi.
-
gấu mèo
noun -
gấu trúc lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "panda"
Các cụm từ tương tự như "panda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Corydoras panda
-
gấu trúc lớn
-
Gấu trúc đỏ
-
gấu trúc lớn
-
Gấu trúc Tần Lĩnh
-
Khu bảo tồn Gấu Trúc Lớn tại Tứ Xuyên
-
Gấu trúc Trung Quốc · Gấu trúc lớn
Thêm ví dụ
Thêm