Phép dịch "panacea" thành Tiếng Việt

thuốc bách bệnh, thuốc chữa bách bệnh là các bản dịch hàng đầu của "panacea" thành Tiếng Việt.

panacea noun ngữ pháp

A remedy believed to cure all disease and prolong life that was originally sought by alchemists; a cure-all. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc bách bệnh

  • thuốc chữa bách bệnh

    noun

    It's not a panacea.

    Nó không phải là thuốc chữa bách bệnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panacea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Panacea noun

(Greek mythology) Daughter of Asclepius and Salus (or Epione). She was the personification of healing through herbs. [..]

+ Thêm

"Panacea" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Panacea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "panacea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch