Phép dịch "palpitate" thành Tiếng Việt

đập nhanh, hồi hộp, run lên là các bản dịch hàng đầu của "palpitate" thành Tiếng Việt.

palpitate verb ngữ pháp

(intransitive) to throb, beat strongly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đập nhanh

    Heart palpitations and fatigue Could be a cancer that's spread from the lungs.

    Tim đập nhanh và mệt mỏi có thể là ung thư lan ra ra từ phổi.

  • hồi hộp

  • run lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palpitate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "palpitate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhöõng nhòp tim ñaäp nhanh, söï hoài hoäp
  • sự hồi hộp · sự đập nhanh · trống ngực
Thêm

Bản dịch "palpitate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch