Phép dịch "palette" thành Tiếng Việt

bảng màu, màu sắc riêng là các bản dịch hàng đầu của "palette" thành Tiếng Việt.

palette noun ngữ pháp

A thin board on which a painter lays and mixes colours. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng màu

    noun

    We'll see what happens when we play with this palette.

    Chúng ta hãy cùng xem chuyện gì sẽ xảy ra khi chúng ta chơi với bảng màu này.

  • màu sắc riêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "palette"

Các cụm từ tương tự như "palette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch