Phép dịch "paleography" thành Tiếng Việt
cổ tự học, môn chữ cổ là các bản dịch hàng đầu của "paleography" thành Tiếng Việt.
paleography
noun
ngữ pháp
(US) Ancient forms of writing, as in a manuscript or document. [..]
-
cổ tự học
nounThis won him a reputation as a leader in Greek paleography.
Nhờ thành công này, ông được công nhận là một người đi đầu về môn Hy Lạp cổ tự học.
-
môn chữ cổ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paleography " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm