Phép dịch "palace" thành Tiếng Việt

cung điện, cung, 宮殿 là các bản dịch hàng đầu của "palace" thành Tiếng Việt.

palace verb noun ngữ pháp

A large and lavishly ornate residence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cung điện

    noun

    large, lavish residence

    You weren't made to sit on a chair in a palace.

    Nàng không sinh ra chỉ để ngồi trên ngai cao trong cung điện.

  • cung

    noun

    I have summoned them to the palace so that your majesty can punish them severely.

    Thần đã triệu họ vào cung để bệ hạ có thể nghiêm trị.

  • 宮殿

    noun

    large, lavish residence

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lâu đài
    • điện
    • cung thất
    • dinh thự
    • dinh
    • phủ
    • chỗ ở chính thức
    • phủ đệ
    • Cung điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Palace proper

(soccer) Crystal Palace Football Club, a football team from London. [..]

+ Thêm

"Palace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Palace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "palace"

Các cụm từ tương tự như "palace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch