Phép dịch "painter" thành Tiếng Việt

họa sĩ, thợ sơn, hoạ sĩ là các bản dịch hàng đầu của "painter" thành Tiếng Việt.

painter noun ngữ pháp

An artist who paints pictures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • họa sĩ

    noun

    artist [..]

    Look, you're a painter and a good one.

    Nghe nè, anh là một họa sĩ và một họa sĩ giỏi.

  • thợ sơn

    noun

    laborer

    As he likes painting, Dad becomes a painter.

    Vì thích vẽ, cha tôi trở thành một thợ sơn.

  • hoạ sĩ

    noun

    Actually, the subject is partial to postwar British painters.

    Thực ra, đối tượng có sự sắp đặt thiên vị cho các hoạ sĩ người Anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dây néo
    • báo sư tử
    • thợ quét vôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " painter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Painter proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Painter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Painter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "painter"

Các cụm từ tương tự như "painter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "painter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch