Phép dịch "painted" thành Tiếng Việt
vẽ nhọ bôi hề là bản dịch của "painted" thành Tiếng Việt.
painted
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of paint. [..]
-
vẽ nhọ bôi hề
I became conscious that the Romeo was hideous, and old, and painted
Em nhận ra Romeo thật xấu xí, già nua, vẽ nhọ bôi hề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " painted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "painted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sơn dầu · sơn dầu · tranh sơn dầu
-
tranh sơn dầu
-
sơn xì · sơn xịt
-
hoá trang · lễ phục · trang phục đầy đủ
-
Tranh Đông Hồ
-
Nghệ thuật vẽ lên thân thể
-
Tranh lụa
-
Chi Nhát hoa
Thêm ví dụ
Thêm