Phép dịch "painted" thành Tiếng Việt

vẽ nhọ bôi hề là bản dịch của "painted" thành Tiếng Việt.

painted adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of paint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẽ nhọ bôi hề

    I became conscious that the Romeo was hideous, and old, and painted

    Em nhận ra Romeo thật xấu xí, già nua, vẽ nhọ bôi hề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " painted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "painted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "painted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch