Phép dịch "painkiller" thành Tiếng Việt
thuốc giảm đau, thuốc làm giảm đau là các bản dịch hàng đầu của "painkiller" thành Tiếng Việt.
painkiller
noun
ngữ pháp
A drug that numbs the pain in the body. [..]
-
thuốc giảm đau
I'm gonna ask them to cut back on painkillers.
Em sẽ bảo họ giảm liều thuốc giảm đau.
-
thuốc làm giảm đau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " painkiller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm