Phép dịch "pain" thành Tiếng Việt

đau, đau đớn, khổ là các bản dịch hàng đầu của "pain" thành Tiếng Việt.

pain verb noun ngữ pháp

(countable and uncountable) An ache or bodily suffering, or an instance of this; an unpleasant sensation, resulting from a derangement of functions, disease, or injury by violence; hurt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đau

    adjective verb

    ache or bodily suffering

    That might be the most painful experience in my life.

    Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.

  • đau đớn

    adjective

    ache or bodily suffering

    That might be the most painful experience in my life.

    Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi.

  • khổ

    noun

    suffering or anguish, especially mental

    There will be no more death, or mourning, or crying or pain.

    Sẽ không còn chết chóc, tang tóc, kêu than và đau khổ nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đau đớn
    • cơn đau
    • niềm đau
    • nỗi đau
    • hình phạt
    • làm đau khổ
    • làm đau đớn
    • nỗi đau khổ
    • nỗi đau đớn
    • sự đau khổ
    • sự đau đẻ
    • đau nhức
    • Đau
    • söï ñau ñôùn, söï ñau khoå
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pain proper

An English surname, variant of Paine. [..]

+ Thêm

"Pain" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pain trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pain"

Các cụm từ tương tự như "pain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch