Phép dịch "overrun" thành Tiếng Việt

chạy vượt quá, giày xéo, in thêm bản của là các bản dịch hàng đầu của "overrun" thành Tiếng Việt.

overrun verb noun ngữ pháp

An instance of overrunning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chạy vượt quá

  • giày xéo

  • in thêm bản của

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lan qua
    • sự chạy vượt
    • sự lan tràn
    • sự tràn ra
    • sự vượt quá
    • tràn ngập
    • tràn qua
    • tàn phá
    • vượt quá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overrun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overrun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "overrun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch