Phép dịch "overpicture" thành Tiếng Việt
cường điệu, phóng đại là các bản dịch hàng đầu của "overpicture" thành Tiếng Việt.
overpicture
verb
ngữ pháp
To surpass nature in the picture or representation of.
-
cường điệu
-
phóng đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overpicture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm