Phép dịch "overnight" thành Tiếng Việt

ở qua đêm, qua đêm, đêm hôm trước là các bản dịch hàng đầu của "overnight" thành Tiếng Việt.

overnight adjective verb noun adverb ngữ pháp

In a very short (but unspecified) amount of time [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở qua đêm

    stay overnight

  • qua đêm

    adjective

    I think it's best, Angela, if we keep you overnight.

    Tôi nghĩ đó là tốt nhất, Angela, nếu chúng tôi giữ cô qua đêm nay.

  • đêm hôm trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chốc lát
    • qua một đêm
    • làm trong đêm
    • một sớm một chiều
    • một đêm
    • ngày một ngày hai
    • trong chốc lát
    • trong đêm
    • tối hôm trước
    • đêm trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overnight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overnight" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "overnight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch