Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "overlooking" thành Tiếng Việt
overlooking
adjective
verb
Present participle of overlook. [..]
Bản dịch tự động của " overlooking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"overlooking" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho overlooking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "overlooking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ qua
-
bỏ qua · coi nhẹ · giám sát · không chú ý tới · không nhận thấy · ngơ · nhìn kỹ · sự xem xét · tha thứ · trông nom · trông xuống · xem kỹ · xem xét
Thêm ví dụ
Thêm