Phép dịch "overlap" thành Tiếng Việt

gối lên nhau, chồng, che khuất là các bản dịch hàng đầu của "overlap" thành Tiếng Việt.

overlap verb noun ngữ pháp

To extend over and partly cover something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gối lên nhau

    The skin of snakes, with its overlapping scales, is dry and feels like soft leather.

    Da rắn khô, có vảy gối lên nhau và sờ vào giống như da thuộc mềm.

  • chồng

    verb

    We need to see if any of the agents overlap on all of the cases.

    Ta cần xem có đặc vụ nào chồng chéo trong các vụ án.

  • che khuất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chồng chéo
    • gối lên
    • lấn lên
    • lấn lên nhau
    • phần gối lên nhau
    • phần đè lên nhau
    • phủ lên
    • sự gối lên nhau
    • chờm lấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overlap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overlap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "overlap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch