Phép dịch "overhung" thành Tiếng Việt

nhô ra ở trên, phần nhô ra là các bản dịch hàng đầu của "overhung" thành Tiếng Việt.

overhung adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of overhang. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhô ra ở trên

  • phần nhô ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overhung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overhung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch