Phép dịch "overdraft" thành Tiếng Việt
thấu chi là bản dịch của "overdraft" thành Tiếng Việt.
overdraft
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act of overdrawing a bank account. [..]
-
thấu chi
Just be aware there may be an overdraft fee from your credit card company, okay?
Nhưng ông nên biết là... ngân hàng sẽ tính thêm lệ phí thấu chi đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overdraft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm