Phép dịch "overclocking" thành Tiếng Việt

Tăng tốc phần cứng máy tính là bản dịch của "overclocking" thành Tiếng Việt.

overclocking verb

Present participle of overclock. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tăng tốc phần cứng máy tính

    action of increasing a component's clock rate

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overclocking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overclocking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch