Phép dịch "overbearing" thành Tiếng Việt

hống hách, hỗn xược, độc đoán là các bản dịch hàng đầu của "overbearing" thành Tiếng Việt.

overbearing adjective ngữ pháp

Overly bossy, domineering, or arrogant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hống hách

    adjective

    We should never be overbearing, shrill, or reviling.

    Chúng ta chớ bao giờ hống hách, quấy rầy, hoặc chửi rủa.

  • hỗn xược

  • độc đoán

    adjective

    And whatever you do, do not appear overbearing.

    Và bất cứ điều gì con làm, đừng có độc đoán quá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overbearing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overbearing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nén xuống · nặng hơn · quan trọng hơn · áp bức · đàn áp · đè xuống
Thêm

Bản dịch "overbearing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch