Phép dịch "outlying" thành Tiếng Việt
xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh, ở ngoài rìa là các bản dịch hàng đầu của "outlying" thành Tiếng Việt.
outlying
adjective
noun
ngữ pháp
Relatively remote from some central location. [..]
-
xa trung tâm
-
xa xôi hẻo lánh
-
ở ngoài rìa
-
ở xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outlying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outlying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm