Dịch sang Tiếng Việt:

  • những người ngoài nhóm   

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Anh Tiếng Việt. (70)

Abelian group
nhóm giao hoán
advocacy group
nhoùm bieän hoä
age group
lứa tuổi
Age Groups in Scouting and Guiding
Nhóm tuổi trong Nam Hướng đạo và Nữ Hướng đạo
age-group
nhóm tuổi; nhòng
Alibaba Group
Alibaba.com
alternating group
nhóm giao nhau
Basin Groups
Các nhóm Lòng chảo
blood group
nhóm máu
business group
tập đoàn; nhóm công ty
Cairns Group
Nhóm Cairns
cleaned out
cháy túi
computing group
nhóm điện toán
contact group
nhóm liên hệ
content type group
nhóm loại nội dung
custom group
nhóm chuyên biệt
custom group field
trường nhóm chuyên biệt
diagnosis related group classification (drg’s)
nhoùm chuyeân khoa phaân loaïi theo söï chaån ñoaùn
die out
tắt; mất hẳn; chết hết; mất đi; chết sạch
discussion group
nhóm thảo luận
distribution group
nhóm phân phối
drg (diagnosis related group classification)
nhoùm chuyeân khoa phaân loaïi theo söï chaån ñoaùn
dynamic distribution group
nhóm phân phối động
Essar Group
Tập đoàn Essar
ethnic group
sắc tộc; dân tộc; 民族
Farm Administrators group
nhóm Quản trị Cụm máy phục vụ
four-group
nhóm bốn; nhóm Klein
functional group
nhóm chức
group
gốc; tập hợp lại; phái; bọn; hợp thành nhóm; nhóm // nhóm lại; phân hạng; sắp; nhóm; quần tụ; tập đoàn; đoàn; phân loại; phường; phân phối theo nhóm; toán
Group Ad-hoc Network
Mạng không thể thức nhóm
group attribute
thuộc tính nhóm
group delay
trì hoãn nhóm
group distribution frame
khung phân bố nhóm
group frequency
tần số nhóm
group icon
hình tượng nhóm
group item
mục nhóm
group leader
nhóm trưởng
group member
nhóm viên
Group of Ten
Nhóm G10
Group Policy
chính sách nhóm
group sex
tình dục tập thể
group up
tập hợp
Group Work Site
Site Làm việc Nhóm
group-like
tựa nhóm; giống nhóm |
grouped
đã nhóm lại |
grouping
đội; sự họp thành nhóm; nhóm; tổ; sự nhóm lại
Groups
Nhóm
language group
nhóm ngôn ngữ
leader of a group
đội trưởng
LG Group
Tập đoàn LG
live in groups
quần cư
local administrators group
nhóm quản trị viên cục bộ
local group
nhóm cục bộ
Members group
nhóm Thành viên
Players from England's professional football leagues have told a campaign group that racism and homophobia are common in the game.
Các cầu thủ đến từ các giải bóng đá chuyên nghiệp ở Anh đã nói với một nhóm chiến dịch rằng sự phân biệt chủng tộc và chứng sợ đồng tính đang phổ biến trong các trận đấu.
Scout Group
Liên đoàn Hướng đạo
SharePoint group
Nhóm SharePoint
Tata Group
Tập đoàn TaTa
Windows Live Groups
Windows Live Groups
World Bank Group
Nhóm Ngân hàng Thế giới

Ví dụ câu "out-group", bản dịch bộ nhớ

add example
en Giving out a spark
vi Bỗng tia sáng bừng lên
en Works out for her for a shame
vi Tác phẩm làm nó bị xấu hổ
en Come on, come on, get out let' s go!
vi Nào, nào, ra mau, đi thôi!
en Downloading group descriptions
vi Đang tải về mô tả nhóm
en He' s the one.. the root of the problem.. he threw me out.. and didn' t even pay me your weekly protection money!
vi Nó là cái gốc của chuyện này. nó ném em ra ngoài. và còn không trả tiền thuế nứa!
en Call my wife, tell her to get the kids and get the hell out of the country
vi Gọi cho vợ tao,Nói nó mang mấy đứa con trốn khỏi đất nước này ngay
en We're getting out of here. The cops are coming.
vi Chúng mình chạy đi. Cảnh sát tới bay giờ.
en PlLOT ‧:Target out. Setting her up
vi Mục tiêu đây!
en I am done calling in favors to keep certain animals out of the joint
vi Tôi xong rồi coi như là không có thiện cảm để giữ liên hệ với một vài thằng súc sinh
en Cas... if the FBI finds out that you were here...I' il lose my son
vi Nếu FBl tìm ra anh ở đây, em sẽ mất đứa con trai của em
en You leave a kid sitting in a limo so you can make out?
vi Anh bỏ một đứa bé lại trên chiếc limo để làm điều này sao?
en Group Properties
vi Tính chất nhóm
en You watch, six months, their lawyer will hire an expert... to say they' re rehabbed and they' il sue for custody when they get out
vi Em xem, sáu tháng, Pháp luật của chúng ta sẽ trả công cho những kẻ giám định nói rằng họ phục hồi và họ sẽ đi kiện đòi hỏi sự chăm sóc khi họ trở lại
en He went out of the room.
vi Anh ấy ra khỏi phòng.
en Out of my way!
vi Tránh đường
en PTY operation timed out
vi Thao tác PTY đã quá giờ
en Get out of my sight!
vi X Xéo đi cho khuất mắt!
en I can go check it out
vi Tôi lên xem sao
en Come out quickly
vi Ra ngoài liền nhé
en Why did the Forsters let her out of their sight?
vi Tại sao gia đình Forster lại để mặc nó như vậy?
en That rules out the possibility of you being a field agent
vi Việc đó làm ông không có khả năng làm nhân viên chuyên biệt
en She is out of the production and
vi Sau khi vượt qua đây là cô có thể xuất quan được đó
en If this file is an executable and the flag is set, it will be executed with the permissions of the group
vi Nếu tập tin này có khả năng thực hiện với cờ đã bật, nó sẽ được thực hiện bằng quyền hạn của nhóm. File permission
en They hack it out of the wilderness with their hands...... burying their children along the way
vi Họ đốn cây bằng bàn tay của mình...... chôn những đứa con của họ trên đường đi
en I' m here to read out Mr. Andy Lok' s will
vi Tôi đến để tuyên bố di chúc của ông Lạc Tường An
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1020 câu phù hợp với cụm từ out-group.Tìm thấy trong 44,717 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.