Dịch sang Tiếng Việt:

  • những người ngoài nhóm   

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Anh Tiếng Việt. (50)

back out of
lùi ra khỏi; ngược về
backing out
hồi phục ngược
blow-out
cơn giận điên lên; sự nổ cầu chì; cái triệt tia điện; sự bật hơi; bữa chén thừa mứa; sự phẫn nộ; sự nổ lốp xe
burst out of
đột xuất
carry out
thi hành; thực hiện; lấy; thừa hành; tiến hành
check out
kiểm xuất; kiểm tra
check-out
quầy thu tiền
chucker-out
người giữ trật tự
clean out of
hết sạch; hết nhẵn
cleaned out
cháy túi
come out
đi ra; phát tiết; lộ; ra mặt; phòi; ra
cop-out
sự tránh né
cross out
bôi bỏ; gạch; gạc
crush out
dẹp tan
die out
tắt; mất hẳn; chết hết; mất đi; chết sạch
drag out
dây dưa; dằng
drag out indefinitely
câu dầm; nhằng nhẵng
drop out
bỏ học
drop-out years
nhöõng naêm bò loaïi boû
Ease Out
Nới ra
elbow out
chen lấn
fan-out thread
chuỗi phân xuất
feel out of sorts
lừ khừ; se mình
figure out
tìm ra
freak out
đi mây về gió; cảm thấy đê mê; hành động lập dị; phiêu diêu bay bổng; ăn mặc lập dị; trở thành một híp-pi
freak-out
hành động lập dị; trạng thái đê mê
fully worked-out
hoàn chỉnh
get out
ra khỏi; rút
get out of
thoát thân
go out of mourning
đoạn tang
hide-out
nơi trốn tránh; nơi ẩn náu
ins and outs
nguồn cơn
kick out
đá đít
knock-out
người lỗi lạc; vật kỳ lạ; vật khác thường; người xuất sắc; người cừ khôi; đo ván
lay out
nhập quan; liệm; bố cục
lay-out
maket; sự sắp đặt; bố cục; bộ dụng c; sơ đồ trình bày; sơ đồ bố trí; cách bố trí; cách trình bày

Ví dụ câu "out-group", bản dịch bộ nhớ

add example
en Finally, a ride out of this shit- hole
vi Nếu ok thì chúng ta lái xe khỏi đây
en Is sister out of the room?
vi Cô ấy ra khỏi phòng chưa?
en I mean, the miners, they had to get their stuff out somewhere
vi Ý cháu là, những người thợ, họ phải chuyển đồ đi đâu đó
en I' m gonna get you out of there, I promise
vi Cô sẽ đưa cháu ra khỏi nơi đó, cô hứa
en It' s a minefield out there
vi Có khác gì là bãi mìn đâu
en This is the first time I' ve gone out with a boy
vi Đây là lần đầu tiên tôi đi chơi với con trai
en Please bail him out as soon as possible
vi Bà hãy nhanh chóng thu xếp tiền đến bảo lãnh ông ấy
en The murderer in the outhouse, coming out at night
vi Kẻ giết người trong nhà vệ sinh
en The drywall' s got to be torn out, the studs got to be removed
vi Bóc gỡ mấy bức tường ra, tháo các đih vít
en I don't care what your names are. Once this job's over, I'm out of here.
vi Tên chúng mày không mắc mớ đên tao. Xong việc này, tao không có ở lại nữa đâu.
en I really tried to make it out
vi Em đã cố tìm ra nó
en Please ask all the people to go out and please close the door on your way out
vi Làm ơn bảo mọi người ra ngoài được không Và làm ơn đóng cửa lại
en Her bed was next to the window, and she could look out and see directly into the boy' s room across the street
vi Chiếc giường bên cạnh cửa sổ, và cô ta có thể nhìn ra và nhìn trực tiếp vào phòng thằng nhóc qua con đường
en That should knock out the Greco
vi Cái này hạ được Greco đấy
en Anyway, he swam out in the open water to this boat... and when he was out there, these divers appeared... and I tried to stop them, but the boat was too fast
vi Chú định cản họ nhưng con tàu đi quá nhanh.Vì thế chú và cô Dory đi ra biển để theo họ
en I think somebody is in the market for some cheap Viagra... and your girlfriend is dead... why not check out our sexy singles you can chat with
vi Các khóa bảo mật đang được bật lại.Tôi nghĩ ai đó đang bị ngập trong đống Viagara giá rẻ này... và bạn gái của hắn chắc chịu không nổi... tại sao không giải quyết vấn đề tình dục ‧ mình với bạn chat
en If anyone found out what I do, I' d be an organ donor
vi Bất cứ ai cần gì, tôi sẵn sàng là người tình nguyện
en It looks like a small incandescent bulb designed to indicate something out of the ordinary
vi Nó như là một cái đèn nhấp nháy được thiết kế để báo cho ta biết rằng có cái gì đó không bình thường
en I wonder what' s out there
vi Có cái gì ngoài đó nhỉ?
en Don' t worry, it' il never leak out
vi Đừng lo, sẽ không có ai biết chuyện này cả
en Not quite, ‧ ‧.lf you think I don' t have the balls to send a man out to die...... your instincts are dead wrong
vi Nếu anh cho rằng tôi không đủ gan để phái một người vào chỗ chết, thì linh tính của anh sai hoàn toàn
en I' il find out who they really are
vi Ta sẽ coi chúng thực sự là ai
en Folks, I hold in my hand a device so powerful, it can actually pull air right out of the sky
vi Mọi người, tôi đang cầm đây một thiết bị cực kỳ mạnh mẽ có thể hút không khí từ bầu trời
en We need to get out of here before the cave collapses!
vi Chúng ta phải ra khỏi đây trước khi cái hang đổ sụp!
en Find out everyhing on his family finances, and who he meets!
vi Tìm hiểu tất cả mọi thứ về tài chính của hắn, và tất cả những ai hắn gặp!
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1020 câu phù hợp với cụm từ out-group.Tìm thấy trong 41,731 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.