Phép dịch "ought" thành Tiếng Việt

phải, nên, nuôi là các bản dịch hàng đầu của "ought" thành Tiếng Việt.

ought noun adverb pronoun verb ngữ pháp

(obsolete) Simple past of owe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phải

    verb

    You ought to settle down, have a couple of kids.

    Cậu phải ổn định và có vài đứa nhóc đi.

  • nên

    verb noun

    There ought to be a better bus service.

    Nên có một dịch vụ xe buýt.

  • nuôi

  • chắc là

    Maybe I ought to talk to Freddie.

    À, chắc là tôi phải nói chuyện lại với Freddie.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ought " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ought" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ought" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch