Phép dịch "otherness" thành Tiếng Việt
sự khác, sự khác biệt, vật khác là các bản dịch hàng đầu của "otherness" thành Tiếng Việt.
otherness
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being different or distinct. [..]
-
sự khác
But right now I got to go and find my other partner.
Nhưng giờ anh phải đi gặp cộng sự khác của anh.
-
sự khác biệt
And this is where we see the difference between crows and other animals.
Và đây là điểm ta sẽ thấy sự khác biệt giữa quạ và các động vật khác.
-
vật khác
Lions live on other animals.
Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otherness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "otherness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
dung nui nay trong nui no · đứng núi này trông núi nọ
-
bằng cách này hay cách khác
-
cách nhật
-
caùc hoùa ñôn cuûa baùc só vaø beänh vieän
-
giết lẫn nhau
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
như ai
Thêm ví dụ
Thêm