Phép dịch "otherness" thành Tiếng Việt

sự khác, sự khác biệt, vật khác là các bản dịch hàng đầu của "otherness" thành Tiếng Việt.

otherness noun ngữ pháp

(uncountable) The quality of being different or distinct. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khác

    But right now I got to go and find my other partner.

    Nhưng giờ anh phải đi gặp cộng sự khác của anh.

  • sự khác biệt

    And this is where we see the difference between crows and other animals.

    Và đây là điểm ta sẽ thấy sự khác biệt giữa quạ và các động vật khác.

  • vật khác

    Lions live on other animals.

    Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otherness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "otherness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "otherness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch