Phép dịch "otavite" thành Tiếng Việt

Otavit là bản dịch của "otavite" thành Tiếng Việt.

otavite noun ngữ pháp

(mineralogy) A rare trigonal cadmium carbonate mineral. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Otavit

    carbonate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otavite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "otavite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch