Phép dịch "orientate" thành Tiếng Việt
chôn, xây, hướng đông là các bản dịch hàng đầu của "orientate" thành Tiếng Việt.
orientate
verb
ngữ pháp
(UK, intransitive) To face (a given direction). [..]
-
chôn
-
xây
Built by the physician from the Orient.
Do một bác sĩ đến từ Orient xây dựng.
-
hướng đông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọc trai
- nhắm hướng
- nước ánh
- phương đông
- quay về hướng đông
- quý giá
- óng ánh
- đang lên
- đang mọc
- đặt hướng
- định hướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orientate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orientate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đặc điểm tay thuận và thiên hướng tình dục
-
Rái cá vuốt bé
-
lập trình hướng đối tượng
-
Chích chòe than
-
Hồng
-
minh châu
-
Yếu tố môi trường trong thiên hướng tình dục
-
Dây gối tròn
Thêm ví dụ
Thêm