Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "organising" thành Tiếng Việt
organising
verb
Present participle of organise. [..]
Bản dịch tự động của " organising " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"organising" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho organising trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "organising" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức sinh học
-
cơ quan · tổ chức
-
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
-
Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể
-
tổ chức
-
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải
-
Tổ chức thống nhất châu Phi
-
tổ chức
Thêm ví dụ
Thêm