Phép dịch "ordain" thành Tiếng Việt
ban hành, phong chức, quy định là các bản dịch hàng đầu của "ordain" thành Tiếng Việt.
ordain
verb
ngữ pháp
to decree [..]
-
ban hành
-
phong chức
nounWith those sermons, it's a wonder you're still ordained.
Với những bài thuyết giáo như vậy, không hiểu sao ông vẫn còn được phong chức.
-
quy định
He ordained a plan that enables us to advance and progress to become like Him.
Ngài quy định một kế hoạch nhằm cho phép chúng ta tiến triển và tiến bộ để trở thành giống như Ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra lệnh
- định xếp sắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phong vương
Thêm ví dụ
Thêm