Phép dịch "orchestrate" thành Tiếng Việt
phối dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "orchestrate" thành Tiếng Việt.
orchestrate
verb
ngữ pháp
To arrange or score music for performance by an orchestra. [..]
-
phối dàn nhạc
-
soạn cho dàn nhạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orchestrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orchestrate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự phối dàn nhạc
-
dàn nhạc · dành cho dàn nhạc
Thêm ví dụ
Thêm