Phép dịch "opposing" thành Tiếng Việt

chống lại, chống đối, ngược lại là các bản dịch hàng đầu của "opposing" thành Tiếng Việt.

opposing adjective verb ngữ pháp

That opposes or oppose; on the opposite side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống lại

    The opposing council always fight it and oppose it.

    Hội đồng phản đối luôn luôn đấu tranh và chống lại nó.

  • chống đối

    adjective

    What might be an opposing husband’s line of thought?

    Một người chồng chống đối có thể có những ý nghĩ gì?

  • ngược lại

    to work on that, as opposed to the many other problems in the world?

    để làm việc này, và ngược lại với những vấn đề khác trên thế giới?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trái ngược
    • đối lập
    • đối đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opposing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "opposing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trái với
  • phản đối
  • phản đối
  • chống đối · đối
  • có thể chống đối · có thể phản đối · có thể đối lập
  • ngược lại với
  • chõi · chống · chống lại · chống trả · chống đối · cãi · cự · phản đối · trái lại · đối chọi · đối kháng · đối lại · đối lập · đối nhau
  • chõi · chống · chống lại · chống trả · chống đối · cãi · cự · phản đối · trái lại · đối chọi · đối kháng · đối lại · đối lập · đối nhau
Thêm

Bản dịch "opposing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch