Phép dịch "opinionated" thành Tiếng Việt
cứng cổ, cứng đầu, ngoan cố là các bản dịch hàng đầu của "opinionated" thành Tiếng Việt.
opinionated
adjective
ngữ pháp
Holding to one's own opinion, obstinately, stubbornly and unreasonably. [..]
-
cứng cổ
adjective -
cứng đầu
adjectiveHe was opinionated and hardheaded even then.
Cậu ấy đã rất cứng đầu và ương ngạnh cả từ hồi ấy.
-
ngoan cố
Expressing conviction is not the same as being opinionated, dogmatic, or arrogant.
Nói với niềm tin chắc không có nghĩa là ngoan cố, độc đoán hoặc ngạo mạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opinionated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "opinionated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cố chấp
-
Dư luận · công luận · dư luận · ý kiến công chúng · 公論 · 意見公眾 · 輿論
-
yù kieán thöù hai
-
bất đồng ý kiến
-
theo mình · theo mình nghĩ · theo tôi · theo tôi nghĩ · theo ý tôi
-
cuộc thăm dò dư luận quần chúng
-
cố chấp và kèn cưa
-
bảo thủ ý kiến của mình · cố chấp · cứng đầu cứng cổ
Thêm ví dụ
Thêm