Phép dịch "operational" thành Tiếng Việt

cuộc hành quân, có thể dùng, hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "operational" thành Tiếng Việt.

operational adjective ngữ pháp

Of or relating to operations, especially military operations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc hành quân

    Start the recovery operation.

    Bắt đầu cuộc hành quân tìm kiếm.

  • có thể dùng

  • hoạt động

    adjective noun

    What they've done is they've shifted their operations.

    Những gì chúng làm là chuyển đổi hoạt động.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoạt động tốt
    • thao tác
    • toán tử
    • tác nghiệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "operational" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "operational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch