Phép dịch "open-minded" thành Tiếng Việt
phóng khoáng, khoát đạt, không thành kiến là các bản dịch hàng đầu của "open-minded" thành Tiếng Việt.
open-minded
adjective
ngữ pháp
Willing to consider new and different ideas or opinions. [..]
-
phóng khoáng
Well, we try to stay a little more open-minded.
à, ở đây chúng tôi phóng khoáng hơn.
-
khoát đạt
-
không thành kiến
I must win the confidence of the court that I am an open-minded man.
Tôi phải lấy được sự tin cậy của phiên tòa rằng tôi là một người không thành kiến.
-
rộng rãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " open-minded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "open-minded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoáng đãng
Thêm ví dụ
Thêm