Phép dịch "open-hearted" thành Tiếng Việt

cởi mở, chân thật, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "open-hearted" thành Tiếng Việt.

open-hearted adjective ngữ pháp

frank and candidly straightforward [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cởi mở

    Explain how an open heart and mind can help people move from the dark to the light.

    Giải thích việc một tâm trí cởi mở có thể giúp người ta đi từ bóng tối đến ánh sáng như thế nào.

  • chân thật

  • thành thật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " open-hearted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "open-hearted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch