Phép dịch "oner" thành Tiếng Việt

cú đấm mạnh, người cừ, người cự phách là các bản dịch hàng đầu của "oner" thành Tiếng Việt.

oner noun ngữ pháp

(informal) An extraordinary individual [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cú đấm mạnh

  • người cừ

  • người cự phách

  • người duy nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khó nhọc · nặng nề · phiền hà
  • tính chất khó nhọc · tính chất nặng nề · tính chất phiền hà
Thêm

Bản dịch "oner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch