Phép dịch "one shot" thành Tiếng Việt

cận cảnh một người, tạp chí một số là các bản dịch hàng đầu của "one shot" thành Tiếng Việt.

one shot noun ngữ pháp

( film) A camera shot that focuses on a single subject. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cận cảnh một người

  • tạp chí một số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " one shot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "one shot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "one shot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch