Phép dịch "once again" thành Tiếng Việt

lại một lần nữa, một lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "once again" thành Tiếng Việt.

once again adverb ngữ pháp

(idiomatic) again (once more, one more time). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lại một lần nữa

    adverb

    Your Honor, we would like to be heard once again on the issue of bail.

    Thưa quý tòa, chúng tôi muốn nghe lại một lần nữa về vấn đề bảo lãnh.

  • một lần nữa

    one more time

    And once again, I was an angry black woman.

    Một lần nữa, tôi trở thành một mụ da đen giận dữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " once again " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "once again" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch