Phép dịch "once" thành Tiếng Việt

một lần, một khi, từng là các bản dịch hàng đầu của "once" thành Tiếng Việt.

once adverb conjunction ngữ pháp

One and only one time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một lần

    conjunction

    You have to expect that to happen once in a while.

    Bạn phải biết là lâu lâu nó sẽ xảy ra một lần.

  • một khi

    Once you've got into a bad habit, it can be difficult to get out of it.

    Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó.

  • từng

    adverb

    formerly

    I once had a wife and four children.

    Tôi đã từng có một người vợ và bốn đứa con.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từng một lần
    • đã có một lần
    • cùng một lúc
    • khi mà
    • lập tức
    • ngay khi
    • ngay một lúc
    • trước kia
    • xưa kia
    • đã từng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " once " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "once"

Các cụm từ tương tự như "once" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "once" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch