Phép dịch "on time" thành Tiếng Việt

đúng giờ là bản dịch của "on time" thành Tiếng Việt.

on time adjective adverb ngữ pháp

Punctual or according to schedule. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đúng giờ

    adverb

    None of the students have arrived on time.

    Không một sinh viên nào tới đúng giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " on time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "on time" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "on time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch