Phép dịch "on guard" thành Tiếng Việt

đề phòng là bản dịch của "on guard" thành Tiếng Việt.

on guard adjective ngữ pháp

(fencing) The starting position of a fencing bout; en garde. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đề phòng

    Why should we be on guard respecting ridiculers?

    Tại sao chúng ta phải đề phòng những kẻ nhạo báng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " on guard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "on guard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "on guard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch