Phép dịch "omissive" thành Tiếng Việt
bỏ quên, bỏ sót là các bản dịch hàng đầu của "omissive" thành Tiếng Việt.
omissive
adjective
ngữ pháp
tending to omit things [..]
-
bỏ quên
-
bỏ sót
In this case, it's a sin of omission.
Trong trường hợp này, nó có rất nhiều thứ bỏ sót.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " omissive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm