Phép dịch "omega" thành Tiếng Việt
Omega, cái cuối cùng, o dài là các bản dịch hàng đầu của "omega" thành Tiếng Việt.
omega
noun
ngữ pháp
The twenty-fourth letter of the Classical and the Modern Greek alphabet, and the twenty-eighth letter of the Old and the Ancient Greek alphabet, i.e. the last letter of every Greek alphabet. Uppercase version: Ω; lowercase: ω. [..]
-
Omega
The evidence is mixed on whether omega-3 can help prevent strokes .
Bằng chứng liệu Omega-3 có thể giúp ngăn ngừa đột quỵ hay không vẫn còn chưa rõ .
-
cái cuối cùng
noun -
o dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " omega " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Omega
Omega (Cyrillic)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Omega" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Omega trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm