Phép dịch "olympian" thành Tiếng Việt

trời, kể cả bề trên, người bình tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "olympian" thành Tiếng Việt.

olympian adjective

far beyond what is usual in magnitude or degree; "a night of exceeding darkness"; "an exceptional memory"; "olympian efforts to save the city from bankruptcy"; "the young Mozart's prodigious talents" [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trời

    adjective interjection noun
  • kể cả bề trên

  • người bình tĩnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người điềm đạm
    • như thiên thần
    • như thần Ô-lim-pi
    • núi Ô-lim-pi
    • oai vệ
    • thần Ô-lim-pi
    • đường bệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " olympian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Olympian adjective noun ngữ pháp

(mythology) Any of the 12 principal gods of the Greek pantheon; Zeus, Hera, Poseidon, Ares, Hermes, Hephaestus, Aphrodite, Athena, Apollo, Artemis, Demeter, and Hades. [..]

+ Thêm

"Olympian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Olympian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "olympian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "olympian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch